Bỏ qua đến nội dung chính

Mã sản phẩm giao dịch: Tìm vàng, bạc và các thị trường khác

Tra cứu mã vàng, bạc, cặp tiền, chỉ số, năng lượng và CFD tiền mã hóa, cổ phiếu. Kiểm tra mã đầy đủ, hậu tố và phạm vi cung cấp cho tài khoản.

Đối chiếu tên sản phẩm với mã giao dịch. Tìm XAUUSD cho vàng định giá bằng đô la Mỹ và XAGUSD cho bạc định giá bằng đô la Mỹ.


Vì sao tìm GOLD không thấy vàng?

Tên thường gọi có thể khác mã trên nền tảng. XAU là mã vàng; XAUUSD chỉ vàng định giá bằng đô la Mỹ, còn XAUEUR chỉ vàng định giá bằng euro. Hãy dùng mã đầy đủ hiển thị cho tài khoản cần sử dụng, bao gồm mọi hậu tố.


Cách đọc mã giao dịch

  • Trong cặp tiền, đồng tiền đứng trước là đồng tiền cơ sở, đồng tiền đứng sau là đồng tiền định giá. EURUSD nghĩa là euro so với đô la Mỹ.

  • Giữ nguyên mọi chữ cái, chữ số và dấu chấm trong mã. Phần cuối mã cổ phiếu như .NAS không phải hậu tố tài khoản để thêm vào mọi sản phẩm.

  • Tên công ty trong bảng cổ phiếu xác định cổ phiếu cơ sở của CFD cổ phiếu. Giao dịch CFD cổ phiếu không trao quyền sở hữu cổ phiếu đó.

Marsh sử dụng MRSH trên sàn chứng khoán, nhưng FXT vẫn sử dụng MMC.NYS. Hãy tìm MMC.NYS trên nền tảng FXT; không thay bằng MRSH vì mã trên sàn chứng khoán đã thay đổi.

Tài liệu này giải thích mã, không phải danh sách sản phẩm khả dụng theo thời gian thực. Phạm vi cung cấp phụ thuộc tài khoản, máy chủ, pháp nhân và danh mục hiện tại. Mã hoặc báo giá hiển thị không xác nhận rằng được phép mở vị thế mới. Kiểm tra thông số hợp đồng hiện tại về giờ giao dịch, chi phí, quy mô hợp đồng và hạn chế.


Những mã nào không còn được cung cấp để giao dịch?

FXT không còn cung cấp USX, H50HKD, MHI, NQ hoặc MNQ để giao dịch. Các mã đã ngừng cung cấp này không có trong bảng sản phẩm bên dưới. Không thay bằng mã tương tự hoặc mặc định rằng đó là cùng một sản phẩm.


Cặp tiền tệ

Mã

Mô tả sản phẩm

EURUSD

Euro / Đô la Mỹ

AUDUSD

Đô la Úc / Đô la Mỹ

GBPUSD

Bảng Anh / Đô la Mỹ

NZDUSD

Đô la New Zealand / Đô la Mỹ

USDCHF

Đô la Mỹ / Franc Thụy Sĩ

USDCAD

Đô la Mỹ / Đô la Canada

USDJPY

Đô la Mỹ / Yên Nhật

AUDJPY

Đô la Úc / Yên Nhật

AUDCAD

Đô la Úc / Đô la Canada

AUDCHF

Đô la Úc / Franc Thụy Sĩ

AUDNZD

Đô la Úc / Đô la New Zealand

AUDSGD

Đô la Úc / Đô la Singapore

CADCHF

Đô la Canada / Franc Thụy Sĩ

CADJPY

Đô la Canada / Yên Nhật

CHFJPY

Franc Thụy Sĩ / Yên Nhật

EURAUD

Euro / Đô la Úc

EURCAD

Euro / Đô la Canada

EURCHF

Euro / Franc Thụy Sĩ

EURGBP

Euro / Bảng Anh

EURJPY

Euro / Yên Nhật

EURNZD

Euro / Đô la New Zealand

EURSGD

Euro / Đô la Singapore

GBPAUD

Bảng Anh / Đô la Úc

GBPCAD

Bảng Anh / Đô la Canada

GBPCHF

Bảng Anh / Franc Thụy Sĩ

GBPJPY

Bảng Anh / Yên Nhật

GBPNZD

Bảng Anh / Đô la New Zealand

NZDCAD

Đô la New Zealand / Đô la Canada

NZDCHF

Đô la New Zealand / Franc Thụy Sĩ

NZDJPY

Đô la New Zealand / Yên Nhật

CHFSGD

Franc Thụy Sĩ / Đô la Singapore

EURHKD

Euro / Đô la Hồng Kông

EURNOK

Euro / Krone Na Uy

EURSEK

Euro / Krona Thụy Điển

EURTRY

Euro / Lira Thổ Nhĩ Kỳ

SGDJPY

Đô la Singapore / Yên Nhật

USDHKD

Đô la Mỹ / Đô la Hồng Kông

USDCNH

Đô la Mỹ / Nhân dân tệ hải ngoại

USDMXN

Đô la Mỹ / Peso Mexico

USDNOK

Đô la Mỹ / Krone Na Uy

USDSEK

Đô la Mỹ / Krona Thụy Điển

USDSGD

Đô la Mỹ / Đô la Singapore

USDTRY

Đô la Mỹ / Lira Thổ Nhĩ Kỳ

USDZAR

Đô la Mỹ / Rand Nam Phi


Kim loại quý

Mã

Mô tả sản phẩm

XAGUSD

Bạc / Đô la Mỹ

XAUUSD

Vàng / Đô la Mỹ

XAUEUR

Vàng / Euro


Năng lượng

Mã

Mô tả sản phẩm

BRENT

Dầu thô Brent

WTI

Dầu thô West Texas Intermediate


Chỉ số

Mã

Mô tả sản phẩm

AUS200

Chỉ số Úc 200

DE30

Chỉ số DAX Đức

F40

Chỉ số Pháp 40

JP225

Chỉ số Nhật Bản 225

STOXX50

Chỉ số EURO STOXX 50

UK100

Chỉ số Anh 100

US30

Chỉ số Mỹ 30

US500

Chỉ số Mỹ 500

USTEC

Chỉ số công nghệ Mỹ 100

CN50

Chỉ số Trung Quốc A50

HK50

Chỉ số Hồng Kông 50

USDX

Chỉ số


CFD tiền mã hóa

Mã

Mô tả sản phẩm

BTCUSD

Bitcoin / Đô la Mỹ

ETHUSD

Ethereum / Đô la Mỹ

ETHGBP

Ethereum / Bảng Anh

ETHAUD

Ethereum / Đô la Úc

ETHEUR

Ethereum / Euro

BTCAUD

Bitcoin / Đô la Úc

BTCEUR

Bitcoin / Euro

BTCGBP

Bitcoin / Bảng Anh


CFD cổ phiếu Mỹ

Mã

Mô tả sản phẩm

VRTX.NAS

Vertex Pharmaceuticals

ZM.NAS

Zoom Communications

AAL.OQ

American Airlines Group

BYND.OQ

Beyond Meat

BKNG.OQ

Booking Holdings

EXPE.OQ

Expedia Group

MELI.OQ

MercadoLibre

MU.OQ

Micron Technology

NFLX.OQ

Netflix

NVDA.OQ

NVIDIA Corp

PDD.OQ

PDD Holdings

REGN.OQ

Regeneron Pharmaceuticals

TSLA.OQ

Tesla

CLX.N

Clorox Company

AAPL.NAS

Apple

ABBV.NYS

AbbVie

ABNB.NAS

Airbnb

ABT.NYS

Abbott Laboratories

ADBE.NAS

Adobe

ADI.NAS

Analog Devices

ADP.NAS

Automatic Data Processing

AMAT.NAS

Applied Materials

AMD.NAS

AMD

AMGN.NAS

Amgen

AMT.NYS

American Tower

AMZN.NAS

Amazon

AVGO.NAS

Broadcom

AXP.NYS

American Express

BA.NYS

Boeing

BAC.NYS

Bank of America

BLK.NYS

BlackRock

BRKB.NYS

Berkshire Hathaway

BSX.NYS

Boston Scientific

BX.NYS

Blackstone

C.NYS

Citigroup

CAT.NYS

Caterpillar

CI.NYS

The Cigna Group

CMCSA.NAS

Comcast

COP.NYS

ConocoPhillips

COST.NAS

Costco

CRM.NYS

Salesforce

CSCO.NAS

Cisco

CVX.NYS

Chevron

DELL.NYS

Dell

DHR.NYS

Danaher

DIS.NYS

Walt Disney

ELV.NYS

Elevance Health

GE.NYS

GE Aerospace

GOOG.NAS

Alphabet

GS.NYS

Goldman Sachs

HD.NYS

Home Depot

HON.NAS

Honeywell

IBM.NYS

IBM

INTC.NAS

Intel

INTU.NAS

Intuit

ISRG.NAS

Intuitive Surgical

JNJ.NYS

Johnson & Johnson

JPM.NYS

JPMorgan Chase

KKR.NYS

KKR & Co.

KLAC.NAS

KLA

KO.NYS

Coca-Cola

LLY.NYS

Eli Lilly

LMT.NYS

Lockheed Martin

LOW.NYS

Lowe's Companies

LRCX.NAS

Lam Research

MCD.NYS

McDonald’s

MDLZ.NAS

Mondelez International

META.NAS

Meta Platforms

MMC.NYS

Marsh

MRK.NYS

Merck

MS.NYS

Morgan Stanley

MSFT.NAS

Microsoft

NEE.NYS

NextEra Energy

NOW.NYS

ServiceNow

ORCL.NYS

Oracle

PEP.NAS

PepsiCo

PFE.NYS

Pfizer

PG.NYS

Procter & Gamble

PLD.NYS

Prologis

PM.NYS

Philip Morris International

QCOM.NAS

QUALCOMM

RTX.NYS

RTX Corporation

SBUX.NAS

Starbucks

SCHW.NYS

Charles Schwab

SNPS.NAS

Synopsys

SO.NYS

Southern Company

SPGI.NYS

S&P Global

T.NYS

AT&T

TJX.NYS

TJX Companies

TMO.NYS

Thermo Fisher Scientific

TMUS.NAS

T-Mobile US

TXN.NAS

Texas Instruments

UBER.NYS

Uber Technologies

UNH.NYS

UnitedHealth Group

UNP.NYS

Union Pacific Corporation

UPS.NYS

United Parcel Service

V.NYS

Visa

VZ.NYS

Verizon

WFC.NYS

Wells Fargo

WM.NYS

Waste Management

WMT.NYS

Walmart

XOM.NYS

Exxon Mobil


CFD cổ phiếu Hồng Kông

Mã

Mô tả sản phẩm

1.HK

CK Hutchison Holdings

1038.HK

CK Infrastructure Holdings

1109.HK

China Resources Land

1113.HK

CK Asset Holdings

12.HK

Henderson Land Development

1299.HK

AIA

16.HK

Sun Hung Kai Properties

2.HK

CLP Group

2388.HK

Bank of China (Hong Kong)

27.HK

Galaxy Entertainment

291.HK

China Resources Beer

388.HK

Hong Kong Exchanges & Clearing

66.HK

MTR Corporation

669.HK

Techtronic Industries

688.HK

China Overseas Land & Investment


Nếu vẫn không thấy mã đầy đủ thì sao?

Kiểm tra hướng dẫn của nền tảng và đúng tài khoản cần sử dụng. Hiển thị các mã đủ điều kiện đang bị ẩn không cấp quyền truy cập sản phẩm chưa được cung cấp. Nếu mã không có trong tài liệu này, hãy kiểm tra mô tả hiển thị và thông số hợp đồng hiện tại, không thay bằng mã trông tương tự.

Nội dung này có giải đáp được câu hỏi của bạn không?